divine service

Học thuật
Thân thiện
divine service

The family attends divine service at the local church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi lễ thờ phượng công khai: Chỉ một nghi thức tôn giáo chính thức, thường theo các quy định cụ thể, được thực hiện trước cộng đồng tín hữu.
    • Tế Lễ Thánh: Một thuật ngữ tôn giáo trang trọng, thường dùng trong Kitô giáo, để chỉ nghi lễ thờ phượng công cộng, đặc biệt buổi lễ Chủ nhật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whole family attends divine service every Sunday morning. (Cả gia đình tham dự Tế Lễ Thánh vào mỗi sáng Chủ nhật.)
    • The church was full for the special divine service on Christmas Day. (Nhà thờ chật kín người cho buổi lễ thờ phượng đặc biệt vào ngày Giáng Sinh.)
    • He found great peace in the regularity of divine service. (Anh ấy tìm thấy sự bình an lớn lao trong nhịp điệu đều đặn của các buổi lễ công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend divine service": tham dự buổi lễ thờ phượng.

    • It is a tradition for them to attend divine service together. (Họ truyền thống cùng nhau tham dự buổi lễ thờ phượng.)
  • "the hour of divine service": giờ cử hành nghi lễ.

    • The bells ring to announce the hour of divine service. (Chuông reo để báo hiệu giờ cử hành nghi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Service (n): buổi lễ, nghi lễ (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính trang trọng tôn giáo như "divine service").

    • The memorial service was held in the town hall. (Buổi lễ tưởng niệm được tổ chức tại tòa thị chính.)
  • Worship service (n): buổi lễ thờ phượng (cách diễn đạt phổ biến tương đương).

    • The worship service includes singing hymns and a sermon. (Buổi lễ thờ phượng bao gồm hát thánh ca bài giảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Religious service: buổi lễ tôn giáo.
  • Church service: buổi lễ nhà thờ (thường dùng cho Kitô giáo).
Thành ngữ liên quan
  • To be at divine service: đang tham dự buổi lễ.
    • The village seems quiet because everyone is at divine service. (Ngôi làng có vẻ yên tĩnh mọi người đang tham dự buổi lễ.)
divine service

The family attends divine service at the local church.

Noun
  1. Tế Lễ Thánh

Từ đồng nghĩa